바라보다
바라보다 nghĩa là nhìn, ngắm nhìn.
Nghĩa của 바라보다
Động từ
- Nhìn, ngắm nhìn; trông mong, hướng tới. (biên soạn)
Cách chia của 바라보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 바라봐요barabwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 바라봅니다barabomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 바라봐barabwa |
| Quá khứ — lịch sự | 바라봤어요barabwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 바라봤습니다barabwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 바라보겠어요barabogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 바라보고barabogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 바라보는baraboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 바라본다barabonda |
| Quá khứ — trần thuật | 바라봤다barabwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 바라봅니까barabomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 바라보자baraboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 바라봐라barabwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 바라봅시오barabopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 바라봐서barabwaseo |
| "Vì…" -니까 | 바라보니까barabonikka |
| "…nhưng" -지만 | 바라보지만barabojiman |
| "Nếu…" -면 | 바라보면barabomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 바라보려고baraboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 바라보기barabogi |
| Định ngữ quá khứ | 바라본barabon |
| Định ngữ tương lai | 바라볼barabol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to observe, to stare; to look forward to
Câu hỏi thường gặp
바라보다 nghĩa là gì?
바라보다 (động từ) nghĩa là nhìn, ngắm nhìn.
바라보다 đọc thế nào?
바라보다 đọc là baraboda (romaja), IPA [pa̠ɾa̠bo̞da̠].