바람
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
baram
[pa̠ɾa̠m] giọng máy của trình duyệt
바람 nghĩa là gió, không khí, hy vọng.
Nghĩa của 바람
Danh từ
- Gió, không khí.
Danh từ
- Hy vọng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바람
- 바람둥이 — Kẻ/người phóng đãng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind, air, draft; fad; vogue; fickleness; adultery; infidelity
- Danh từ desire, expectation, hope
- Danh từ wall, enclosure, surrounding
Câu hỏi thường gặp
바람 nghĩa là gì?
바람 (danh từ) nghĩa là gió, không khí, hy vọng.
바람 đọc thế nào?
바람 đọc là baram (romaja), IPA [pa̠ɾa̠m].