TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바람

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
baram [pa̠ɾa̠m] giọng máy của trình duyệt

바람 nghĩa là gió, không khí, hy vọng.

Nghĩa của 바람

Danh từ

  1. Gió, không khí.

Danh từ

  1. Hy vọng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바람

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wind, air, draft; fad; vogue; fickleness; adultery; infidelity
  • Danh từ desire, expectation, hope
  • Danh từ wall, enclosure, surrounding

Câu hỏi thường gặp

바람 nghĩa là gì?

바람 (danh từ) nghĩa là gió, không khí, hy vọng.

바람 đọc thế nào?

바람 đọc là baram (romaja), IPA [pa̠ɾa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.