TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바람개비

baramgaebi [pa̠ɾa̠mɡɛbi] giọng máy của trình duyệt

바람개비 nghĩa là chong chóng.

Nghĩa của 바람개비

Danh từ

  1. Chong chóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinwheel; weathervane, weathercock

Câu hỏi thường gặp

바람개비 nghĩa là gì?

바람개비 (danh từ) nghĩa là chong chóng.

바람개비 đọc thế nào?

바람개비 đọc là baramgaebi (romaja), IPA [pa̠ɾa̠mɡɛbi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.