TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bareuda [pa̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

바르다 nghĩa là phải, đúng.

Nghĩa của 바르다

Tính từ

  1. Phải, đúng, có lý.

Cách chia của 바르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn발라요ballayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở바릅니다bareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi발라balla
Quá khứ — lịch sự발랐어요ballasseoyo
Quá khứ — trang trọng발랐습니다ballatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-바르겠어요bareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고바르고bareugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ바르는bareuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký바른다bareunda
Quá khứ — trần thuật발랐다ballatda
Câu hỏi trang trọng바릅니까bareumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자바르자bareuja
Mệnh lệnh thân mật발라라ballara
Mệnh lệnh trang trọng바릅시오bareupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서발라서ballaseo
"Vì…" -니까바르니까bareunikka
"…nhưng" -지만바르지만bareujiman
"Nếu…" -면바르면bareumyeon
Mục đích "để…" -려고바르려고bareuryeogo
Danh từ hoá -기바르기bareugi
Định ngữ quá khứ바른bareun
Định ngữ tương lai바를bareul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바르다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바르다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang paper; to stick paper, cloth or the like with adhesive to a surface; to cover, plaster, cement; to attach to the surface of an object dirt, plaster or some other such substance; to apply, spread, rub, put on; to rub water, paste, medicine, cosmetics, etc. onto a surface
  • Tính từ to be hardened; to be solidified; to become stiff
  • Động từ to peel, flay; to remove the skin, shell, or outer layer of something to get to what is inside; to bone, debone; to remove the meat attached to the bone; to remove fishbones
  • Tính từ to be straight, upright, erect; without bends or curvature; to be right; to comply with the social norm in one's words or behavior; to be right, correct, honest, frank; to be consistent with the facts; right (direction); to be sunshiny; to be sunny or bright
  • Động từ (…을) to overwhelm an opponent completely; to overpower or defeat an opponent
  • Tính từ uncommon, insufficient; rarely encountered
  • Tính từ to be fast; to be early

Câu hỏi thường gặp

바르다 nghĩa là gì?

바르다 (tính từ) nghĩa là phải, đúng.

바르다 đọc thế nào?

바르다 đọc là bareuda (romaja), IPA [pa̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.