바르다
바르다 nghĩa là phải, đúng.
Nghĩa của 바르다
Tính từ
- Phải, đúng, có lý.
Cách chia của 바르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 발라요ballayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 바릅니다bareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 발라balla |
| Quá khứ — lịch sự | 발랐어요ballasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 발랐습니다ballatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 바르겠어요bareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 바르고bareugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 바르는bareuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 바른다bareunda |
| Quá khứ — trần thuật | 발랐다ballatda |
| Câu hỏi trang trọng | 바릅니까bareumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 바르자bareuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 발라라ballara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 바릅시오bareupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 발라서ballaseo |
| "Vì…" -니까 | 바르니까bareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 바르지만bareujiman |
| "Nếu…" -면 | 바르면bareumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 바르려고bareuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 바르기bareugi |
| Định ngữ quá khứ | 바른bareun |
| Định ngữ tương lai | 바를bareul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바르다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바르다
- 똑바르다 — Thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hang paper; to stick paper, cloth or the like with adhesive to a surface; to cover, plaster, cement; to attach to the surface of an object dirt, plaster or some other such substance; to apply, spread, rub, put on; to rub water, paste, medicine, cosmetics, etc. onto a surface
- Tính từ to be hardened; to be solidified; to become stiff
- Động từ to peel, flay; to remove the skin, shell, or outer layer of something to get to what is inside; to bone, debone; to remove the meat attached to the bone; to remove fishbones
- Tính từ to be straight, upright, erect; without bends or curvature; to be right; to comply with the social norm in one's words or behavior; to be right, correct, honest, frank; to be consistent with the facts; right (direction); to be sunshiny; to be sunny or bright
- Động từ (…을) to overwhelm an opponent completely; to overpower or defeat an opponent
- Tính từ uncommon, insufficient; rarely encountered
- Tính từ to be fast; to be early
Câu hỏi thường gặp
바르다 nghĩa là gì?
바르다 (tính từ) nghĩa là phải, đúng.
바르다 đọc thế nào?
바르다 đọc là bareuda (romaja), IPA [pa̠ɾɯda̠].