TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바람둥이

baramdung'i [pa̠ɾa̠mduŋi] giọng máy của trình duyệt

바람둥이 nghĩa là Kẻ/người phóng đãng.

Nghĩa của 바람둥이

Danh từ

  1. Kẻ/người phóng đãng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ womaniser, playboy; flirt, a woman of easy virtue; braggart, boaster

Câu hỏi thường gặp

바람둥이 nghĩa là gì?

바람둥이 (danh từ) nghĩa là Kẻ/người phóng đãng.

바람둥이 đọc thế nào?

바람둥이 đọc là baramdung'i (romaja), IPA [pa̠ɾa̠mduŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.