TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바로

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
baro [pa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

바로 nghĩa là ngay, liền.

Nghĩa của 바로

Phó từ

  1. Ngay, liền; đúng, chính là (바로 여기 — chính chỗ này); thẳng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ truly, without lie or deception; straight, without curvature; in strict accordance with rules; right now

Câu hỏi thường gặp

바로 nghĩa là gì?

바로 (phó từ) nghĩa là ngay, liền.

바로 đọc thế nào?

바로 đọc là baro (romaja), IPA [pa̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.