바로
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
baro
[pa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
바로 nghĩa là ngay, liền.
Nghĩa của 바로
Phó từ
- Ngay, liền; đúng, chính là (바로 여기 — chính chỗ này); thẳng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ truly, without lie or deception; straight, without curvature; in strict accordance with rules; right now
Câu hỏi thường gặp
바로 nghĩa là gì?
바로 (phó từ) nghĩa là ngay, liền.
바로 đọc thế nào?
바로 đọc là baro (romaja), IPA [pa̠ɾo̞].