TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바람총

baramchong [pa̠ɾa̠mt͡ɕʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt

바람총 nghĩa là ống xì đồng.

Nghĩa của 바람총

Danh từ

  1. Ống xì đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowgun

Câu hỏi thường gặp

바람총 nghĩa là gì?

바람총 (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.

바람총 đọc thế nào?

바람총 đọc là baramchong (romaja), IPA [pa̠ɾa̠mt͡ɕʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.