바륨
baryum
[pa̠ɾjum] giọng máy của trình duyệt
바륨 nghĩa là bari.
Nghĩa của 바륨
Danh từ
- Bari.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barium (chemical element)
Câu hỏi thường gặp
바륨 nghĩa là gì?
바륨 (danh từ) nghĩa là bari.
바륨 đọc thế nào?
바륨 đọc là baryum (romaja), IPA [pa̠ɾjum].