TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바비큐

babikyu [pa̠bicçu] giọng máy của trình duyệt

바비큐 nghĩa là thịt nướng hun khói.

Nghĩa của 바비큐

Danh từ

  1. Thịt nướng hun khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbecue

Câu hỏi thường gặp

바비큐 nghĩa là gì?

바비큐 (danh từ) nghĩa là thịt nướng hun khói.

바비큐 đọc thế nào?

바비큐 đọc là babikyu (romaja), IPA [pa̠bicçu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.