TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바보

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
babo [ˈpa̠(ː)bo̞] giọng máy của trình duyệt

바보 nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.

Nghĩa của 바보

Danh từ

  1. Thằng ngu, kẻ ngốc.
  2. Thằng ngốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바보

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 바보

  • 바보같이 굴지 마. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106565
  • 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fool, moron, idiot; The Fool (Tarot card)

Câu hỏi thường gặp

바보 nghĩa là gì?

바보 (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.

바보 đọc thế nào?

바보 đọc là babo (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)bo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.