바보
바보 nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.
Nghĩa của 바보
Danh từ
- Thằng ngu, kẻ ngốc.
- Thằng ngốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바보
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 바보
- 바보같이 굴지 마. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106565
- 바보 같은 짓 좀 그만해. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fool, moron, idiot; The Fool (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
바보 nghĩa là gì?
바보 (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.
바보 đọc thế nào?
바보 đọc là babo (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)bo̞].