바쁘다
바쁘다 nghĩa là bận, bận rộn.
Nghĩa của 바쁘다
Tính từ
- Bận, bận rộn.
Cách chia của 바쁘다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 바빠요bappayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 바쁩니다bappeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 바빠bappa |
| Quá khứ — lịch sự | 바빴어요bappasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 바빴습니다bappatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 바쁘겠어요bappeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 바쁘고bappeugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 바쁘다bappeuda |
| Quá khứ — trần thuật | 바빴다bappatda |
| Câu hỏi trang trọng | 바쁩니까bappeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 바빠서bappaseo |
| "Vì…" -니까 | 바쁘니까bappeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 바쁘지만bappeujiman |
| "Nếu…" -면 | 바쁘면bappeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 바쁘기bappeugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 바쁘다
- 오늘 바빠? Hôm nay ban có rãnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106447
- 바빠요. Tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170260
- 바쁩니다. Tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170262
- 바빠. Tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ busy; to be difficult, hard
Câu hỏi thường gặp
바쁘다 nghĩa là gì?
바쁘다 (tính từ) nghĩa là bận, bận rộn.
바쁘다 đọc thế nào?
바쁘다 đọc là bappeuda (romaja), IPA [pa̠p͈ɯda̠].