TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바쁘다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bappeuda [pa̠p͈ɯda̠] giọng máy của trình duyệt

바쁘다 nghĩa là bận, bận rộn.

Nghĩa của 바쁘다

Tính từ

  1. Bận, bận rộn.

Cách chia của 바쁘다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn바빠요bappayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở바쁩니다bappeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi바빠bappa
Quá khứ — lịch sự바빴어요bappasseoyo
Quá khứ — trang trọng바빴습니다bappatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-바쁘겠어요bappeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고바쁘고bappeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký바쁘다bappeuda
Quá khứ — trần thuật바빴다bappatda
Câu hỏi trang trọng바쁩니까bappeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서바빠서bappaseo
"Vì…" -니까바쁘니까bappeunikka
"…nhưng" -지만바쁘지만bappeujiman
"Nếu…" -면바쁘면bappeumyeon
Danh từ hoá -기바쁘기bappeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 바쁘다

  • 오늘 바빠? Hôm nay ban có rãnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106447
  • 바빠요. Tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170260
  • 바쁩니다. Tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170262
  • 바빠. Tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ busy; to be difficult, hard

Câu hỏi thường gặp

바쁘다 nghĩa là gì?

바쁘다 (tính từ) nghĩa là bận, bận rộn.

바쁘다 đọc thế nào?

바쁘다 đọc là bappeuda (romaja), IPA [pa̠p͈ɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.