TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바스테르

tên riêng
Baseutereu [pa̠sʰɯtʰe̞ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

바스테르 nghĩa là bát-xê-tê-rê.

Nghĩa của 바스테르

Danh từ riêng

  1. Bát-xê-tê-rê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Basseterre (the capital city of Saint Kitts and Nevis)

Câu hỏi thường gặp

바스테르 nghĩa là gì?

바스테르 (danh từ riêng) nghĩa là bát-xê-tê-rê.

바스테르 đọc thế nào?

바스테르 đọc là Baseutereu (romaja), IPA [pa̠sʰɯtʰe̞ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.