바얀
bayan
[pa̠ja̠n] giọng máy của trình duyệt
바얀 nghĩa là đàn baian.
Nghĩa của 바얀
Danh từ
- Đàn baian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bayan (Russian accordion)
Câu hỏi thường gặp
바얀 nghĩa là gì?
바얀 (danh từ) nghĩa là đàn baian.
바얀 đọc thế nào?
바얀 đọc là bayan (romaja), IPA [pa̠ja̠n].