TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바오로

tên riêng
Baoro [pa̠o̞ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

바오로 nghĩa là phao-lô, phaolô.

Nghĩa của 바오로

Danh từ riêng

  1. Phao-lô, phaolô, Bảo Lộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Paul

Câu hỏi thường gặp

바오로 nghĩa là gì?

바오로 (danh từ riêng) nghĩa là phao-lô, phaolô.

바오로 đọc thế nào?

바오로 đọc là Baoro (romaja), IPA [pa̠o̞ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.