바이러스
바이러스 nghĩa là vi rút, siêu vi trùng.
Nghĩa của 바이러스
Danh từ
- Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바이러스
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바이러스
- 코로나바이러스 — Vi-rút corona, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, siêu vi trùng corona, vi trùng corona.
Câu ví dụ với 바이러스
- 톰 컴퓨터는 바이러스에 감염되었어. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virus (disease-causing pseudo-organism); computer virus
Câu hỏi thường gặp
바이러스 nghĩa là gì?
바이러스 (danh từ) nghĩa là vi rút, siêu vi trùng.
바이러스 đọc thế nào?
바이러스 đọc là baireoseu (romaja), IPA [pa̠iɾʌ̹s͈ɯ].