바위너구리
bawineoguri
[pa̠ɥinʌ̹ɡuɾi] giọng máy của trình duyệt
바위너구리 nghĩa là đa-man.
Nghĩa của 바위너구리
Danh từ
- Đa-man.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hyrax
Câu hỏi thường gặp
바위너구리 nghĩa là gì?
바위너구리 (danh từ) nghĩa là đa-man.
바위너구리 đọc thế nào?
바위너구리 đọc là bawineoguri (romaja), IPA [pa̠ɥinʌ̹ɡuɾi].