TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바이에른

tên riêng
Baiereun [pa̠ie̞ɾɯn] giọng máy của trình duyệt

바이에른 nghĩa là Bây-ơn.

Nghĩa của 바이에른

Danh từ riêng

  1. Bây-ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bavaria (a historic region, former duchy, former kingdom, and modern state of Germany; the modern state includes parts of historical Swabia and Franconia as well as historical Bavaria)

Câu hỏi thường gặp

바이에른 nghĩa là gì?

바이에른 (danh từ riêng) nghĩa là Bây-ơn.

바이에른 đọc thế nào?

바이에른 đọc là Baiereun (romaja), IPA [pa̠ie̞ɾɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.