TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바이올린

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baiollin [pa̠io̞ʎʎin] giọng máy của trình duyệt

바이올린 nghĩa là đàn vi-ô-lông, vĩ cầm.

Nghĩa của 바이올린

Danh từ

  1. Đàn vi-ô-lông, vĩ cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violin

Câu hỏi thường gặp

바이올린 nghĩa là gì?

바이올린 (danh từ) nghĩa là đàn vi-ô-lông, vĩ cầm.

바이올린 đọc thế nào?

바이올린 đọc là baiollin (romaja), IPA [pa̠io̞ʎʎin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.