바지
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baji
[pa̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 벌
바지 nghĩa là quần, quần lót dài.
Nghĩa của 바지
Danh từ
- Quần.
- 바지를 입다mặc quần
- Quần lót dài.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pants, trousers; 바지를 입다; baji-reul ipda; to wear (to put on) trousers.; boyfriend
Câu hỏi thường gặp
바지 nghĩa là gì?
바지 (danh từ) nghĩa là quần, quần lót dài.
바지 đọc thế nào?
바지 đọc là baji (romaja), IPA [pa̠d͡ʑi].