TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바지

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baji [pa̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 벌

바지 nghĩa là quần, quần lót dài.

Nghĩa của 바지

Danh từ

  1. Quần.
    • 바지를 입다mặc quần
  2. Quần lót dài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pants, trousers; 바지를 입다; baji-reul ipda; to wear (to put on) trousers.; boyfriend

Câu hỏi thường gặp

바지 nghĩa là gì?

바지 (danh từ) nghĩa là quần, quần lót dài.

바지 đọc thế nào?

바지 đọc là baji (romaja), IPA [pa̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.