TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바질

bajil [pa̠d͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt

바질 nghĩa là húng tây.

Nghĩa của 바질

Danh từ

  1. Húng tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basil (Ocimum basilicum)

Câu hỏi thường gặp

바질 nghĩa là gì?

바질 (danh từ) nghĩa là húng tây.

바질 đọc thế nào?

바질 đọc là bajil (romaja), IPA [pa̠d͡ʑiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.