바퀴
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bakwi
[pa̠kʰɥi] giọng máy của trình duyệt
바퀴 nghĩa là bánh xe, gián.
Nghĩa của 바퀴
Danh từ
- Bánh xe.
Danh từ
- Gián.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바퀴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheel
- Lượng từ Counter for turns, cycles, or rotations.
- Danh từ cockroach
Câu hỏi thường gặp
바퀴 nghĩa là gì?
바퀴 (danh từ) nghĩa là bánh xe, gián.
바퀴 đọc thế nào?
바퀴 đọc là bakwi (romaja), IPA [pa̠kʰɥi].