TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바코드

bakodeu [pa̠kʰo̞dɯ] giọng máy của trình duyệt

바코드 nghĩa là mã vạch.

Nghĩa của 바코드

Danh từ

  1. Mã vạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barcode

Câu hỏi thường gặp

바코드 nghĩa là gì?

바코드 (danh từ) nghĩa là mã vạch.

바코드 đọc thế nào?

바코드 đọc là bakodeu (romaja), IPA [pa̠kʰo̞dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.