TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바퀴살

bakwisal [pa̠kʰɥisʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

바퀴살 nghĩa là nan hoa, căm.

Nghĩa của 바퀴살

Danh từ

  1. Nan hoa, căm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoke (part of a wheel)

Câu hỏi thường gặp

바퀴살 nghĩa là gì?

바퀴살 (danh từ) nghĩa là nan hoa, căm.

바퀴살 đọc thế nào?

바퀴살 đọc là bakwisal (romaja), IPA [pa̠kʰɥisʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.