박물관
Lưu ý: âm Hán Việt “bác vật quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 박물관 nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
박물관 nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng.
Nghĩa của 박물관
Danh từ
- Viện bảo tàng.
- Bảo tàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 博物館 — museum
Câu hỏi thường gặp
박물관 nghĩa là gì?
박물관 (danh từ) nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng.
박물관 đọc thế nào?
박물관 đọc là bangmulgwan (romaja), IPA [pa̠ŋmuɭɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 박물관 là gì?
박물관 viết bằng chữ Hán là 博物館, âm Hán Việt "bác vật quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bác vật quán" trong tiếng Việt — 박물관 nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng.