TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박물관

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bangmulgwan [pa̠ŋmuɭɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 博物館 BÁC VẬT QUÁN 博 bác·物 vật·館 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “bác vật quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 박물관 nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

박물관 nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng.

Nghĩa của 박물관

Danh từ

  1. Viện bảo tàng.
  2. Bảo tàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 博物館 — museum

Câu hỏi thường gặp

박물관 nghĩa là gì?

박물관 (danh từ) nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng.

박물관 đọc thế nào?

박물관 đọc là bangmulgwan (romaja), IPA [pa̠ŋmuɭɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 박물관 là gì?

박물관 viết bằng chữ Hán là 博物館, âm Hán Việt "bác vật quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bác vật quán" trong tiếng Việt — 박물관 nghĩa là viện bảo tàng, bảo tàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.