TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바티스트

batiseuteu [pa̠tʰisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

바티스트 nghĩa là phin.

Nghĩa của 바티스트

Danh từ

  1. Phin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ batiste

Câu hỏi thường gặp

바티스트 nghĩa là gì?

바티스트 (danh từ) nghĩa là phin.

바티스트 đọc thế nào?

바티스트 đọc là batiseuteu (romaja), IPA [pa̠tʰisʰɯtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.