바티스트
batiseuteu
[pa̠tʰisʰɯtʰɯ] giọng máy của trình duyệt
바티스트 nghĩa là phin.
Nghĩa của 바티스트
Danh từ
- Phin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ batiste
Câu hỏi thường gặp
바티스트 nghĩa là gì?
바티스트 (danh từ) nghĩa là phin.
바티스트 đọc thế nào?
바티스트 đọc là batiseuteu (romaja), IPA [pa̠tʰisʰɯtʰɯ].