TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바하마

tên riêng
Bahama [pa̠ɦa̠ma̠] giọng máy của trình duyệt

바하마 nghĩa là ba-ha-mát.

Nghĩa của 바하마

Danh từ riêng

  1. Ba-ha-mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bahamas (an archipelago and country in the Caribbean)

Câu hỏi thường gặp

바하마 nghĩa là gì?

바하마 (danh từ riêng) nghĩa là ba-ha-mát.

바하마 đọc thế nào?

바하마 đọc là Bahama (romaja), IPA [pa̠ɦa̠ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.