TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박람회

bangnamhoe [pa̠ŋna̠mβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 博覽會 BÁC LÃM HỘI 博 bác·覽 lãm·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “bác lãm hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 박람회 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

박람회 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

Nghĩa của 박람회

Danh từ

  1. Sự phơi, sự phơi bày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 博覽會 — exhibition, exposition, fair

Câu hỏi thường gặp

박람회 nghĩa là gì?

박람회 (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

박람회 đọc thế nào?

박람회 đọc là bangnamhoe (romaja), IPA [pa̠ŋna̠mβwe̞].

Âm Hán Việt của 박람회 là gì?

박람회 viết bằng chữ Hán là 博覽會, âm Hán Việt "bác lãm hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bác lãm hội" trong tiếng Việt — 박람회 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.