박람회
Lưu ý: âm Hán Việt “bác lãm hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 박람회 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
박람회 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.
Nghĩa của 박람회
Danh từ
- Sự phơi, sự phơi bày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 博覽會 — exhibition, exposition, fair
Câu hỏi thường gặp
박람회 nghĩa là gì?
박람회 (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.
박람회 đọc thế nào?
박람회 đọc là bangnamhoe (romaja), IPA [pa̠ŋna̠mβwe̞].
Âm Hán Việt của 박람회 là gì?
박람회 viết bằng chữ Hán là 博覽會, âm Hán Việt "bác lãm hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bác lãm hội" trong tiếng Việt — 박람회 nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.