TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박해

bakhae [pa̠kʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 迫害 BÁCH HẠI 迫 bách·害 hại

Lưu ý: âm Hán Việt “bách hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 박해 nghĩa là sự khủng bố. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

박해 nghĩa là sự khủng bố.

Nghĩa của 박해

Danh từ

  1. Sự khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 迫害 — persecution

Câu hỏi thường gặp

박해 nghĩa là gì?

박해 (danh từ) nghĩa là sự khủng bố.

박해 đọc thế nào?

박해 đọc là bakhae (romaja), IPA [pa̠kʰɛ].

Âm Hán Việt của 박해 là gì?

박해 viết bằng chữ Hán là 迫害, âm Hán Việt "bách hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách hại" trong tiếng Việt — 박해 nghĩa là sự khủng bố.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.