TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반달리즘

bandallijeum [pa̠nda̠ʎʎid͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

반달리즘 nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của 반달리즘

Danh từ

  1. Phá hoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vandalism (of any form)

Câu hỏi thường gặp

반달리즘 nghĩa là gì?

반달리즘 (danh từ) nghĩa là phá hoại.

반달리즘 đọc thế nào?

반달리즘 đọc là bandallijeum (romaja), IPA [pa̠nda̠ʎʎid͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.