반도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
반도 nghĩa là bán đảo.
Nghĩa của 반도
Danh từ
- Bán đảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반도
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반도
- 한반도 — Bán đảo Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 半島 — peninsula; Korean peninsula
Câu hỏi thường gặp
반도 nghĩa là gì?
반도 (danh từ) nghĩa là bán đảo.
반도 đọc thế nào?
반도 đọc là bando (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ndo̞].
Âm Hán Việt của 반도 là gì?
반도 viết bằng chữ Hán là 半島, âm Hán Việt "bán đảo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bán đảo" trong tiếng Việt.