TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반도

bando [ˈpa̠(ː)ndo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 半島 BÁN ĐẢO 半 bán·島 đảo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

반도 nghĩa là bán đảo.

Nghĩa của 반도

Danh từ

  1. Bán đảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반도

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 半島 — peninsula; Korean peninsula

Câu hỏi thường gặp

반도 nghĩa là gì?

반도 (danh từ) nghĩa là bán đảo.

반도 đọc thế nào?

반도 đọc là bando (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ndo̞].

Âm Hán Việt của 반도 là gì?

반도 viết bằng chữ Hán là 半島, âm Hán Việt "bán đảo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bán đảo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.