반대하다
반대하다 nghĩa là phản đối.
Nghĩa của 반대하다
Động từ
- Phản đối. (biên soạn)
Cách chia của 반대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 반대해요bandaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 반대합니다bandaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 반대해bandaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 반대했어요bandaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 반대했습니다bandaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 반대하겠어요bandaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 반대하고bandaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 반대하는bandaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 반대한다bandaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 반대했다bandaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 반대합니까bandaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 반대하자bandaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 반대해라bandaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 반대합시오bandaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 반대해서bandaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 반대하니까bandaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 반대하지만bandaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 반대하면bandaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 반대하려고bandaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 반대하기bandaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 반대한bandaehan |
| Định ngữ tương lai | 반대할bandaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to oppose
Câu hỏi thường gặp
반대하다 nghĩa là gì?
반대하다 (động từ) nghĩa là phản đối.
반대하다 đọc thế nào?
반대하다 đọc là bandaehada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ndɛɦa̠da̠].