TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반도체

bandoche [ˈpa̠(ː)ndo̞t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 半導體 BÁN ĐẠO THỂ 半 bán·導 đạo·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “bán đạo thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 반도체 nghĩa là chất bán dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반도체 nghĩa là chất bán dẫn.

Nghĩa của 반도체

Danh từ

  1. Chất bán dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 半導體 — semiconductor

Câu hỏi thường gặp

반도체 nghĩa là gì?

반도체 (danh từ) nghĩa là chất bán dẫn.

반도체 đọc thế nào?

반도체 đọc là bandoche (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ndo̞t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 반도체 là gì?

반도체 viết bằng chữ Hán là 半導體, âm Hán Việt "bán đạo thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán đạo thể" trong tiếng Việt — 반도체 nghĩa là chất bán dẫn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.