TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반란

ballan [ˈpa̠(ː)ɭɭa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 叛亂 PHẢN LOẠN 叛 phản·亂 loạn

Lưu ý: âm Hán Việt “phản loạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 반란 nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반란 nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy.

Nghĩa của 반란

Danh từ

  1. Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
  2. Khởi nghĩa, nổi dậy.
  3. Bạo loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 叛亂 — revolt, rebellion, uprising, riot

Câu hỏi thường gặp

반란 nghĩa là gì?

반란 (danh từ) nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy.

반란 đọc thế nào?

반란 đọc là ballan (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɭɭa̠n].

Âm Hán Việt của 반란 là gì?

반란 viết bằng chữ Hán là 叛亂, âm Hán Việt "phản loạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản loạn" trong tiếng Việt — 반란 nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.