반란
Lưu ý: âm Hán Việt “phản loạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 반란 nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반란 nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy.
Nghĩa của 반란
Danh từ
- Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
- Khởi nghĩa, nổi dậy.
- Bạo loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 叛亂 — revolt, rebellion, uprising, riot
Câu hỏi thường gặp
반란 nghĩa là gì?
반란 (danh từ) nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy.
반란 đọc thế nào?
반란 đọc là ballan (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɭɭa̠n].
Âm Hán Việt của 반란 là gì?
반란 viết bằng chữ Hán là 叛亂, âm Hán Việt "phản loạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản loạn" trong tiếng Việt — 반란 nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, khởi nghĩa, nổi dậy.