반딧불
banditbul
[pa̠ndit̚p͈uɭ] giọng máy của trình duyệt
반딧불 nghĩa là đom đóm, huỳnh.
Nghĩa của 반딧불
Danh từ
- Đom đóm, huỳnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반딧불
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반딧불
- 반딧불이 — Đom đóm, huỳnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the light of a firefly; firefly
Câu hỏi thường gặp
반딧불 nghĩa là gì?
반딧불 (danh từ) nghĩa là đom đóm, huỳnh.
반딧불 đọc thế nào?
반딧불 đọc là banditbul (romaja), IPA [pa̠ndit̚p͈uɭ].