TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반딧불

banditbul [pa̠ndit̚p͈uɭ] giọng máy của trình duyệt

반딧불 nghĩa là đom đóm, huỳnh.

Nghĩa của 반딧불

Danh từ

  1. Đom đóm, huỳnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반딧불

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반딧불

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the light of a firefly; firefly

Câu hỏi thường gặp

반딧불 nghĩa là gì?

반딧불 (danh từ) nghĩa là đom đóm, huỳnh.

반딧불 đọc thế nào?

반딧불 đọc là banditbul (romaja), IPA [pa̠ndit̚p͈uɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.