ballyeoja[ˈpa̠(ː)ʎʎʌ̹d͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt伴侶者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
반려자 nghĩa là bầu bạn.
Nghĩa của 반려자
Danh từ
Bầu bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ伴侶者 — companion, partner
Câu hỏi thường gặp
반려자 nghĩa là gì?
반려자 (danh từ) nghĩa là bầu bạn.
반려자 đọc thế nào?
반려자 đọc là ballyeoja (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ʎʎʌ̹d͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.