TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반미주의

banmijuui [ˈpa̠(ː)nmid͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反美主義 PHẢN MỸ CHỦ NGHĨA 反 phản·美 mỹ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “phản mỹ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 반미주의 nghĩa là Chủ nghĩa bài Hoa Kì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반미주의 nghĩa là Chủ nghĩa bài Hoa Kì.

Nghĩa của 반미주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài Hoa Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反美主義 — anti-Americanism

Câu hỏi thường gặp

반미주의 nghĩa là gì?

반미주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài Hoa Kì.

반미주의 đọc thế nào?

반미주의 đọc là banmijuui (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nmid͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 반미주의 là gì?

반미주의 viết bằng chữ Hán là 反美主義, âm Hán Việt "phản mỹ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản mỹ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 반미주의 nghĩa là Chủ nghĩa bài Hoa Kì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.