TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반바지

banbaji [ˈpa̠(ː)nba̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

반바지 nghĩa là soóc, quần đùi.

Nghĩa của 반바지

Danh từ

  1. Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shorts

Câu hỏi thường gặp

반바지 nghĩa là gì?

반바지 (danh từ) nghĩa là soóc, quần đùi.

반바지 đọc thế nào?

반바지 đọc là banbaji (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nba̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.