TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반유대주의

banyudaejuui [ˈpa̠(ː)ɲudɛd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt

반유대주의 nghĩa là Chủ nghĩa bài Do Thái.

Nghĩa của 반유대주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài Do Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anti-Semitism

Câu hỏi thường gặp

반유대주의 nghĩa là gì?

반유대주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài Do Thái.

반유대주의 đọc thế nào?

반유대주의 đọc là banyudaejuui (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɲudɛd͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.