반절
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
반절 nghĩa là phiên thiết.
Nghĩa của 반절
Danh từ
- Phiên thiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反切 — fanqie (in traditional Chinese lexicography, a method of indicating the pronunciation of a character by using two other characters, each giving part of the pronunciation)
Câu hỏi thường gặp
반절 nghĩa là gì?
반절 (danh từ) nghĩa là phiên thiết.
반절 đọc thế nào?
반절 đọc là banjeol (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɲd͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 반절 là gì?
반절 viết bằng chữ Hán là 反切, âm Hán Việt "phiên thiết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phiên thiết" trong tiếng Việt.