TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반절

banjeol [ˈpa̠(ː)ɲd͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反切 PHIÊN THIẾT 反 phiên·切 thiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

반절 nghĩa là phiên thiết.

Nghĩa của 반절

Danh từ

  1. Phiên thiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反切 — fanqie (in traditional Chinese lexicography, a method of indicating the pronunciation of a character by using two other characters, each giving part of the pronunciation)

Câu hỏi thường gặp

반절 nghĩa là gì?

반절 (danh từ) nghĩa là phiên thiết.

반절 đọc thế nào?

반절 đọc là banjeol (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɲd͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 반절 là gì?

반절 viết bằng chữ Hán là 反切, âm Hán Việt "phiên thiết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phiên thiết" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.