반의어
Lưu ý: âm Hán Việt “phản nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 반의어 nghĩa là từ trái nghĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반의어 nghĩa là từ trái nghĩa.
Nghĩa của 반의어
Danh từ
- Từ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반의어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反義語 — antonym
Câu hỏi thường gặp
반의어 nghĩa là gì?
반의어 (danh từ) nghĩa là từ trái nghĩa.
반의어 đọc thế nào?
반의어 đọc là banuieo (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɰiʌ̹].
Âm Hán Việt của 반의어 là gì?
반의어 viết bằng chữ Hán là 反義語, âm Hán Việt "phản nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 반의어 nghĩa là từ trái nghĩa.