TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반의어

banuieo [ˈpa̠(ː)nɰiʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反義語 PHẢN NGHĨA NGỮ 反 phản·義 nghĩa·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “phản nghĩa ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 반의어 nghĩa là từ trái nghĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반의어 nghĩa là từ trái nghĩa.

Nghĩa của 반의어

Danh từ

  1. Từ trái nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 반의어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反義語 — antonym

Câu hỏi thường gặp

반의어 nghĩa là gì?

반의어 (danh từ) nghĩa là từ trái nghĩa.

반의어 đọc thế nào?

반의어 đọc là banuieo (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɰiʌ̹].

Âm Hán Việt của 반의어 là gì?

반의어 viết bằng chữ Hán là 反義語, âm Hán Việt "phản nghĩa ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản nghĩa ngữ" trong tiếng Việt — 반의어 nghĩa là từ trái nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.