반장
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
banjang
[pa̠ɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
반장 nghĩa là lớp trưởng.
Nghĩa của 반장
Danh từ
- Lớp trưởng; tổ trưởng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 班長 — class monitor, class president; squad leader; honcho
Câu hỏi thường gặp
반장 nghĩa là gì?
반장 (danh từ) nghĩa là lớp trưởng.
반장 đọc thế nào?
반장 đọc là banjang (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑa̠ŋ].