TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반죽

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
banjuk [pa̠ɲd͡ʑuk̚] giọng máy của trình duyệt

반죽 nghĩa là bột, bột nhồ.

Nghĩa của 반죽

Danh từ

  1. Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dough, batter

Câu hỏi thường gặp

반죽 nghĩa là gì?

반죽 (danh từ) nghĩa là bột, bột nhồ.

반죽 đọc thế nào?

반죽 đọc là banjuk (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.