반죽
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
banjuk
[pa̠ɲd͡ʑuk̚] giọng máy của trình duyệt
반죽 nghĩa là bột, bột nhồ.
Nghĩa của 반죽
Danh từ
- Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dough, batter
Câu hỏi thường gặp
반죽 nghĩa là gì?
반죽 (danh từ) nghĩa là bột, bột nhồ.
반죽 đọc thế nào?
반죽 đọc là banjuk (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑuk̚].