TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반점

banjeom [pa̠ɲd͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 斑點 BAN ĐIỂM 斑 ban·點 điểm

Lưu ý: âm Hán Việt “ban điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 반점 nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반점 nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.

Nghĩa của 반점

Danh từ

  1. Nốt ruồi, mụt ruồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 斑點 — spot, speck, mole
  • Danh từ 飯店 — Chinese restaurant

Câu hỏi thường gặp

반점 nghĩa là gì?

반점 (danh từ) nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.

반점 đọc thế nào?

반점 đọc là banjeom (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 반점 là gì?

반점 viết bằng chữ Hán là 斑點, âm Hán Việt "ban điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ban điểm" trong tiếng Việt — 반점 nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.