반점
Lưu ý: âm Hán Việt “ban điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 반점 nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반점 nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.
Nghĩa của 반점
Danh từ
- Nốt ruồi, mụt ruồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 斑點 — spot, speck, mole
- Danh từ 飯店 — Chinese restaurant
Câu hỏi thường gặp
반점 nghĩa là gì?
반점 (danh từ) nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.
반점 đọc thế nào?
반점 đọc là banjeom (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 반점 là gì?
반점 viết bằng chữ Hán là 斑點, âm Hán Việt "ban điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ban điểm" trong tiếng Việt — 반점 nghĩa là nốt ruồi, mụt ruồi.