TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반지성주의

banjiseongjuui [ˈpa̠(ː)ɲd͡ʑisʰʌ̹ŋd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反知性主義 PHẢN TRI TÍNH CHỦ NGHĨA 反 phản·知 tri·性 tính·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “phản tri tính chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 반지성주의 nghĩa là Chủ nghĩa chống trí thức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반지성주의 nghĩa là Chủ nghĩa chống trí thức.

Nghĩa của 반지성주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa chống trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反知性主義 — anti-intellectualism

Câu hỏi thường gặp

반지성주의 nghĩa là gì?

반지성주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa chống trí thức.

반지성주의 đọc thế nào?

반지성주의 đọc là banjiseongjuui (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɲd͡ʑisʰʌ̹ŋd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 반지성주의 là gì?

반지성주의 viết bằng chữ Hán là 反知性主義, âm Hán Việt "phản tri tính chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản tri tính chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 반지성주의 nghĩa là Chủ nghĩa chống trí thức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.