TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반혁명

banhyeongmyeong [pa̠nʝʌ̹ŋmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反革命 PHẢN CÁCH MẠNG 反 phản·革 cách·命 mạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản cách mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

반혁명 nghĩa là phản cách mạng.

Nghĩa của 반혁명

Danh từ

  1. Phản cách mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反革命 — counterrevolution

Câu hỏi thường gặp

반혁명 nghĩa là gì?

반혁명 (danh từ) nghĩa là phản cách mạng.

반혁명 đọc thế nào?

반혁명 đọc là banhyeongmyeong (romaja), IPA [pa̠nʝʌ̹ŋmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 반혁명 là gì?

반혁명 viết bằng chữ Hán là 反革命, âm Hán Việt "phản cách mạng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản cách mạng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.