반찬
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
banchan
[pa̠ɲt͡ɕʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
반찬 nghĩa là Banchan (món phụ ăn kèm với một bữa ăn).
Nghĩa của 반찬
Danh từ
- Banchan (món phụ ăn kèm với một bữa ăn).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飯饌 — banchan, side dishes served with a meal.
Câu hỏi thường gặp
반찬 nghĩa là gì?
반찬 (danh từ) nghĩa là Banchan (món phụ ăn kèm với một bữa ăn).
반찬 đọc thế nào?
반찬 đọc là banchan (romaja), IPA [pa̠ɲt͡ɕʰa̠n].