TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반창고

banchanggo [pa̠ɲt͡ɕʰa̠ŋɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 絆瘡膏

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

반창고 nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Nghĩa của 반창고

Danh từ

  1. Băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 絆瘡膏 — adhesive plaster; sticking plaster; band-aid

Câu hỏi thường gặp

반창고 nghĩa là gì?

반창고 (danh từ) nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.

반창고 đọc thế nào?

반창고 đọc là banchanggo (romaja), IPA [pa̠ɲt͡ɕʰa̠ŋɡo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.