반하다
반하다 nghĩa là phải lòng, đổ.
Nghĩa của 반하다
Động từ
- Phải lòng, đổ.
Cách chia của 반하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 반해요banhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 반합니다banhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 반해banhae |
| Quá khứ — lịch sự | 반했어요banhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 반했습니다banhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 반하겠어요banhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 반하고banhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 반하는banhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 반한다banhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 반했다banhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 반합니까banhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 반하자banhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 반해라banhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 반합시오banhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 반해서banhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 반하니까banhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 반하지만banhajiman |
| "Nếu…" -면 | 반하면banhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 반하려고banharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 반하기banhagi |
| Định ngữ quá khứ | 반한banhan |
| Định ngữ tương lai | 반할banhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 반하다
- 우린 서로 첫눈에 반했어요. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730494
- 당신에게 반했습니다. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 反하다 — to be contrary (to); to go against an order or will; to violate a rule
- Động từ to fall in love; to become enamoured (of)
Câu hỏi thường gặp
반하다 nghĩa là gì?
반하다 (động từ) nghĩa là phải lòng, đổ.
반하다 đọc thế nào?
반하다 đọc là banhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɦa̠da̠].