TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반하다

banhada [ˈpa̠(ː)nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

반하다 nghĩa là phải lòng, đổ.

Nghĩa của 반하다

Động từ

  1. Phải lòng, đổ.

Cách chia của 반하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn반해요banhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở반합니다banhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi반해banhae
Quá khứ — lịch sự반했어요banhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng반했습니다banhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-반하겠어요banhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고반하고banhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ반하는banhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký반한다banhanda
Quá khứ — trần thuật반했다banhaetda
Câu hỏi trang trọng반합니까banhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자반하자banhaja
Mệnh lệnh thân mật반해라banhaera
Mệnh lệnh trang trọng반합시오banhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서반해서banhaeseo
"Vì…" -니까반하니까banhanikka
"…nhưng" -지만반하지만banhajiman
"Nếu…" -면반하면banhamyeon
Mục đích "để…" -려고반하려고banharyeogo
Danh từ hoá -기반하기banhagi
Định ngữ quá khứ반한banhan
Định ngữ tương lai반할banhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 반하다

  • 우린 서로 첫눈에 반했어요. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730494
  • 당신에게 반했습니다. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 反하다 — to be contrary (to); to go against an order or will; to violate a rule
  • Động từ to fall in love; to become enamoured (of)

Câu hỏi thường gặp

반하다 nghĩa là gì?

반하다 (động từ) nghĩa là phải lòng, đổ.

반하다 đọc thế nào?

반하다 đọc là banhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.