반항
Lưu ý: âm Hán Việt “phản kháng” — nghĩa tiếng Việt khác: 반항 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반항 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
Nghĩa của 반항
Danh từ
- Sự chống cự, sự đề kháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反抗 — resistance
Câu hỏi thường gặp
반항 nghĩa là gì?
반항 (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
반항 đọc thế nào?
반항 đọc là banhang (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɦa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 반항 là gì?
반항 viết bằng chữ Hán là 反抗, âm Hán Việt "phản kháng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản kháng" trong tiếng Việt — 반항 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.