받다
받다 nghĩa là nhận được, nhận, lĩnh, thu.
Nghĩa của 받다
Động từ
- Nhận được, nhận.
- Lĩnh, thu.
Cách chia của 받다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 받아요badayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 받습니다batseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 받아bada |
| Quá khứ — lịch sự | 받았어요badasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 받았습니다badatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 받겠어요batgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 받고batgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 받는banneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 받는다banneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 받았다badatda |
| Câu hỏi trang trọng | 받습니까batseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 받자batja |
| Mệnh lệnh thân mật | 받아라badara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 받읍시오badeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 받아서badaseo |
| "Vì…" -니까 | 받으니까badeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 받지만batjiman |
| "Nếu…" -면 | 받으면badeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 받으려고badeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 받기batgi |
| Định ngữ quá khứ | 받은badeun |
| Định ngữ tương lai | 받을badeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 받다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 받다
Câu ví dụ với 받다
- 새해 복 많이 받으세요. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373236
- 새해 복 많이 받아. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get, receive, take, obtain; to endure, suffer (pain, hardship, etc.); to bathe in (the sunlight, moonlight, spotlight, etc.); to collect (fees), accept (applications, etc.); to bear, prop, support; to be influenced or affected by; to hit, headbutt, gore; to be shot, hit, struck
Câu hỏi thường gặp
받다 nghĩa là gì?
받다 (động từ) nghĩa là nhận được, nhận, lĩnh, thu.
받다 đọc thế nào?
받다 đọc là batda (romaja), IPA [pa̠t̚t͈a̠].