TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

받다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
batda [pa̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

받다 nghĩa là nhận được, nhận, lĩnh, thu.

Nghĩa của 받다

Động từ

  1. Nhận được, nhận.
  2. Lĩnh, thu.

Cách chia của 받다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn받아요badayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở받습니다batseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi받아bada
Quá khứ — lịch sự받았어요badasseoyo
Quá khứ — trang trọng받았습니다badatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-받겠어요batgesseoyo
Nối "và, rồi" -고받고batgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ받는banneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký받는다banneunda
Quá khứ — trần thuật받았다badatda
Câu hỏi trang trọng받습니까batseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자받자batja
Mệnh lệnh thân mật받아라badara
Mệnh lệnh trang trọng받읍시오badeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서받아서badaseo
"Vì…" -니까받으니까badeunikka
"…nhưng" -지만받지만batjiman
"Nếu…" -면받으면badeumyeon
Mục đích "để…" -려고받으려고badeuryeogo
Danh từ hoá -기받기batgi
Định ngữ quá khứ받은badeun
Định ngữ tương lai받을badeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 받다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 받다

Câu ví dụ với 받다

  • 새해 복 많이 받으세요. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373236
  • 새해 복 많이 받아. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get, receive, take, obtain; to endure, suffer (pain, hardship, etc.); to bathe in (the sunlight, moonlight, spotlight, etc.); to collect (fees), accept (applications, etc.); to bear, prop, support; to be influenced or affected by; to hit, headbutt, gore; to be shot, hit, struck

Câu hỏi thường gặp

받다 nghĩa là gì?

받다 (động từ) nghĩa là nhận được, nhận, lĩnh, thu.

받다 đọc thế nào?

받다 đọc là batda (romaja), IPA [pa̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.